antidepresivo
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/antidepɾeˈsibo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thuốc chống trầm cảmtính từantidepressant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antidepresivoDạng gốc (base form)
- antidepresivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- antidepresivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- antidepresivaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thuốc chống trầm cảm
- antidepressant
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- Ikea, Aneboda, ; 4:48 , .