Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anticrisis
tính từ
(adjective)
/ˌantiˈkɾisis/
Nghĩa chính
1
Chống khủng hoảng
tính từ
anticrisis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anticrisis
Nhằm mục đích ngăn chặn hoặc chống lại một cuộc khủng hoảng
AI
1
Chống khủng hoảng
1
Chống khủng hoảng
1
Chống khủng hoảng