Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anticorrupción
B2
tính từ
(adjective)
/ˌantikorubˈθjon/
Nghĩa chính
1
Chống tham nhũng
tính từ
anticorruption
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anticorruption
Phản đối hoặc chống tham nhũng
AI
1
Chống tham nhũng
1
Chống tham nhũng
1
Chống tham nhũng