Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anticongelante
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất chống đông
danh từ
antifreeze
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anticongelante
Dạng gốc
(base form)
anticongelante
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antifreeze
Chất chống đông
AI
1
Chất chống đông
1
Chất chống đông
1
Chất chống đông