Dịch

anticongelante

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất chống đôngdanh từantifreeze

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anticongelanteDạng gốc (base form)
  2. anticongelantesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI