Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anticonfianza
tính từ
(adjective)
/ˌantikonˈfjansa/
Nghĩa chính
1
Chống độc quyền
tính từ
antitrust
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anticonfianza
Dạng gốc
(base form)
anticonfianza
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antitrust
Chống độc quyền
AI
1
Chống độc quyền
1
Chống độc quyền
1
Chống độc quyền