Dịch

anticonfianza

tính từ (adjective)
/ˌantikonˈfjansa/

Nghĩa chính

  1. Chống độc quyềntính từantitrust

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anticonfianzaDạng gốc (base form)
  2. anticonfianzasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

AI