anticonceptiva
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌantikonθebˈtiba/
Nghĩa chính
- Phản cảmdanh từanticonceptive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anticonceptivaDạng gốc (base form)
- anticonceptivasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| píldora anticonceptiva | Viên thuốc (tránh thai) | |
| anticonceptiva de emergenciadanh từ | danh từ | Viên thuốc buổi sáng |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa