Dịch

anticonceptiva

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌantikonθebˈtiba/

Nghĩa chính

  1. Phản cảmdanh từanticonceptive

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anticonceptivaDạng gốc (base form)
  2. anticonceptivasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

píldora anticonceptivaViên thuốc (tránh thai)
anticonceptiva de emergenciadanh từViên thuốc buổi sáng

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI