anticoncepción
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chống thụ thai; hành động ngăn ngừa thụ thaidanh từanticonception; the action of preventing conception
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anticoncepciónDạng gốc (base form)
- anticoncepcionesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc anticoncepciónNgôn ngữ khác
Tiếng Anh