Dịch

anticoncepción

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chống thụ thai; hành động ngăn ngừa thụ thaidanh từanticonception; the action of preventing conception

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anticoncepciónDạng gốc (base form)
  2. anticoncepcionesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc anticoncepción

Ngôn ngữ khác

AI