anticiclónico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xoáy nghịchtính từanticyclonic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anticiclónicoDạng gốc (base form)
- anticiclónicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- anticiclónicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- anticiclónicaGiống cái (feminine)