Dịch

anticiclónico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xoáy nghịchtính từanticyclonic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anticiclónicoDạng gốc (base form)
  2. anticiclónicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. anticiclónicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. anticiclónicaGiống cái (feminine)

AI