Dịch

antichino

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chống Trung Quốctính từanti-Chinese, anti-China

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antichinoDạng gốc (base form)
  2. antichinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. antichinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. antichinaGiống cái (feminine)

AI