antichino
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chống Trung Quốctính từanti-Chinese, anti-China
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antichinoDạng gốc (base form)
- antichinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- antichinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- antichinaGiống cái (feminine)