anticarcinógeno
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˌantikaɾθiˈnoxeno/
Nghĩa chính
- Chống ung thưtính từanticarcinogenic
- Chất chống ung thư (bất kỳ chất nào làm giảm sự xuất hiện của bệnh ung thư)danh từanticarcinogen (any substance that reduces the occurrence of cancers)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anticarcinógenoDạng gốc (base form)
- anticarcinógenasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- anticarcinógenosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- anticarcinógenaGiống cái (feminine)