Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antibacteria
tính từ
(adjective)
/antibaɡˈteɾja/
Nghĩa chính
1
Chống vi khuẩn
tính từ
anti-bacteria
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antibacteria
Dạng gốc
(base form)
antibacteria
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
antibacteria
antibacteria
l
Kháng khuẩn
tính từ
C2
antibacteria
no
Kháng khuẩn
tính từ, danh từ
AI
1
Chống vi khuẩn
1
Chống vi khuẩn
1
Chống vi khuẩn