antiasmático
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/antjasˈmatiko/
Nghĩa chính
- Chống hen suyễn (làm giảm các triệu chứng của bệnh hen suyễn)tính từantasthmatic (relieving the symptoms of asthma)
- Thuốc chống hen suyễn (thuốc làm giảm các triệu chứng hen suyễn)danh từantasthmatic (drug that relieves the symptoms of asthma)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antiasmáticoDạng gốc (base form)
- antiasmáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- antiasmáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- antiasmáticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh