Dịch

antiandrógeno

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kháng androgentính từantiandrogenic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antiandrógenoDạng gốc (base form)
  2. antiandrógenasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. antiandrógenosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. antiandrógenaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kháng androgen
  1. antiandrogen

AI