Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antes que nada
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Trước hết, trước tiên, quan trọng nhất
trạng từ
first of all, before anything else, first off, before all else, first and foremost, above all, before everything else
AI
1
Trước hết
1
Trước hết
1
Trước hết