Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/anˈteɾa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bao phấn
danh từ
anther
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antera
Dạng gốc
(base form)
antera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anther
Bao phấn
AI
1
Bao phấn
1
Bao phấn
1
Bao phấn