Dịch

antera

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/anˈteɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bao phấndanh từanther

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anteraDạng gốc (base form)
  2. anterasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI