Dịch

antepecho

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bệ cửa sổdanh từwindow sill
  2. Hay chửi bới, hay cằn nhằnqua tiếng Anhdanh từrailing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antepechoDạng gốc (base form)
  2. antepechosSố nhiều (plural)

AI