Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antepecho
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệ cửa sổ
danh từ
window sill
2
Hay chửi bới, hay cằn nhằn
qua tiếng Anh
danh từ
railing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antepecho
Dạng gốc
(base form)
antepecho
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
railing
Hay chửi bới, hay cằn nhằn
window sill
Bệ cửa sổ
AI
1
Bệ cửa sổ
2
Hay chửi bới
1
Bệ cửa sổ
2
Hay chửi bới
1
Bệ cửa sổ
2
Hay chửi bới