Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antejuicio
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/anteˈxwiθjo/
Nghĩa chính
1
Trước phiên tòa
danh từ
pretrial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antejuicio
Dạng gốc
(base form)
antejuicio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pretrial
Sơ bộ, chuẩn bị xét xử
AI
1
Trước phiên tòa
1
Trước phiên tòa
1
Trước phiên tòa