Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antedata
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngày xưa
danh từ
antedate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antedata
Dạng gốc
(base form)
antedata
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
antedata
antedata
r
Đến trước
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antedate
Xảy ra trước một sự kiện hoặc thời gian; tồn tại xa hơn trong thời gian trước đó
AI
1
Ngày xưa
1
Ngày xưa
1
Ngày xưa