Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anteanoche
trạng từ
(adverb)
/anteaˈnot͡ʃe/
Nghĩa chính
1
Đêm hôm kia (vào đêm hôm kia)
trạng từ
the night before last (in the night before last night)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
noche de anteayer
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anteanoche
ante
anteanoche
Đồng nghĩa với trasanteanoche
trạng từ
tras
anteanoche
Ba đêm trước; đêm ba ngày trước
trạng từ
AI
1
Đêm hôm kia (vào đêm hôm kia)
1
Đêm hôm kia (vào đêm hôm kia)
1
Đêm hôm kia (vào đêm hôm kia)