Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antífrasis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/anˈtifɾasis/
Nghĩa chính
1
Phản ngữ
danh từ
antiphrasis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antiphrasis
Phản ngữ, câu ngược ý
AI
1
Phản ngữ
1
Phản ngữ
1
Phản ngữ