Dịch

anidamiento

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Làm tổ (quá trình chim làm tổ)danh từnesting (process by which a bird nests)
  2. Làm tổdanh từnesting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anidamientoDạng gốc (base form)
  2. anidamientosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , .

AI