Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anguila europea
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lươn châu Âu
danh từ
European eel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anguila europea
Dạng gốc
(base form)
anguila
s europeas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
European eel
Loài cá giống rắn, dài từ 60 cm đến 1,5 m, Anguilla anguilla
AI
1
Lươn châu Âu
1
Lươn châu Âu
1
Lươn châu Âu