anestésico
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/anesˈtesiko/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Gây mêtính từanesthetic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anestésicoDạng gốc (base form)
- anestésicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- anestésicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- anestésicaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anestésico local | Gây tê cục bộ |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Gây mê
- anesthetic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh