Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anemómetro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aneˈmometɾo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Máy đo gió
danh từ
anemometer, windmeter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anemómetro
Dạng gốc
(base form)
anemómetro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anemometer
Máy đo gió
AI
1
Máy đo gió
1
Máy đo gió
1
Máy đo gió