Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anecdóticamente
trạng từ
(adverb)
/aneɡˌdotikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Mang tính giai thoại
trạng từ
anecdotally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anecdotally
Xem anecdotal
AI
1
Mang tính giai thoại
1
Mang tính giai thoại
1
Mang tính giai thoại