Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ancilar
tính từ
(adjective)
/ansiˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Phụ thuộc, cấp dưới
tính từ
ancillary, subordinate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ancilar
Dạng gốc
(base form)
ancilar
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ancillary
Phụ thuộc, lệ thuộc
AI
1
Phụ thuộc
1
Phụ thuộc
1
Phụ thuộc