Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anatifa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/anaˈtifa/
Nghĩa chính
1
Hà ngỗng (Lepas)
danh từ
goose barnacle (Lepas)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anatifa
Dạng gốc
(base form)
anatifa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
goose barnacle
Đồng nghĩa với gooseneck barnacle
AI
1
Hà ngỗng (Lepas)
1
Hà ngỗng (Lepas)
1
Hà ngỗng (Lepas)