Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anatema
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/anaˈtema/
nguồn
Nghĩa chính
1
Anathema (cấm hoặc nguyền rủa)
danh từ
anathema (ban or curse)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anatema
Dạng gốc
(base form)
anatema
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
深恶痛绝
shēn wù tòng jué
Căm ghét sâu sắc, cực kỳ căm giận
Tiếng Anh
anathema
Sự rút phép thông công, a-na-them
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anatema
anatema
tizar
Giải phẫu
động từ
anatema
tizado
Đáng chê trách (bị Chúa từ chối)
tính từ
AI
1
Anathema (cấm hoặc nguyền rủa)
1
Anathema (cấm hoặc nguyền rủa)
1
Anathema (cấm hoặc nguyền rủa)