Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anata
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˈnata/
Nghĩa chính
1
Annate (lợi ích Công giáo)
danh từ
annate (Catholic benefice)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anata
Dạng gốc
(base form)
anata
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anata
anata
sa
anatase
chưa dịch
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
annate
Lợi nhuận năm đầu tiên của người Công giáo được hưởng, theo truyền thống được trả trực tiếp cho Giáo hoàng
AI
1
Annate (lợi ích Công giáo)
1
Annate (lợi ích Công giáo)
1
Annate (lợi ích Công giáo)