anatómico
C1tính từ (adjective)
/anaˈtomiko/nguồn
Nghĩa chính
- Giải phẫutính từanatomical
- Vừa vặn, tiện dụngtính từform-fitting, ergonomic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anatómicoDạng gốc (base form)
- anatómicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- anatómicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- anatómicaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| atlas anatómico | Tập bản đồ giải phẫu |