Dịch

anatómico

C1tính từ (adjective)
/anaˈtomiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giải phẫutính từanatomical
  2. Vừa vặn, tiện dụngtính từform-fitting, ergonomic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anatómicoDạng gốc (base form)
  2. anatómicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. anatómicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. anatómicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

atlas anatómicoTập bản đồ giải phẫu

Họ từ (word family)

cùng gốc anatómico

AI