Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
analizable
tính từ
(adjective)
/analiˈsable/
Nghĩa chính
1
Có thể phân tích được
tính từ
analyzable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
analizable
Dạng gốc
(base form)
analizable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
analyzable
Có thể phân tích được
AI
1
Có thể phân tích được
1
Có thể phân tích được
1
Có thể phân tích được