Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anafase
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/anaˈfase/
Nghĩa chính
1
Kỳ sau, kì sau
danh từ
anaphase
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anafase
Dạng gốc
(base form)
anafase
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anaphase
Kỳ sau, kì sau
AI
1
Kỳ sau
1
Kỳ sau
1
Kỳ sau