Dịch

anaco

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈnako/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại vải được phụ nữ Andean mặcdanh từA type of cloth worn by Andean women.
  2. Hoa bất tử núidanh từmountain immortelle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anacoDạng gốc (base form)
  2. anacosSố nhiều (plural)

AI