Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anabolismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/anaboˈlismo/
Nghĩa chính
1
Sự đồng hóa
danh từ
anabolism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
anabólico
anabolizante
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anabolism
Sự đồng hóa
AI
1
Sự đồng hóa
1
Sự đồng hóa
1
Sự đồng hóa