Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈnon/
Nghĩa chính
1
Na, mãng cầu, mãng cầu ta
danh từ
sugar apple
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anón
Dạng gốc
(base form)
an
ones
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
anona
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sugar apple
Na, mãng cầu, mãng cầu ta, mãng cầu dai
AI
1
Na
1
Na
1
Na