Dịch

anón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈnon/

Nghĩa chính

  1. Na, mãng cầu, mãng cầu tadanh từsugar apple

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anónDạng gốc (base form)
  2. anonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI