Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anémona de mar
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˌnemona de ˈmaɾ/
Nghĩa chính
1
Hải quỳ
danh từ
sea anemone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anémona de mar
Dạng gốc
(base form)
anémona
s de mar
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sea anemone
Hải quỳ
AI
1
Hải quỳ
1
Hải quỳ
1
Hải quỳ