Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anárquicamente
trạng từ
(adverb)
/aˌnaɾkikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách hỗn loạn
trạng từ
anarchically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anarchically
Xem anarchic
AI
1
Một cách hỗn loạn
1
Một cách hỗn loạn
1
Một cách hỗn loạn