Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
análogamente
C2
trạng từ
(adverb)
/aˌnaloɡaˈmente/
Nghĩa chính
1
Tương tự
trạng từ
analogously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
同样
tóng yàng
Giống nhau, tương tự, như nhau
类似
lèi sì
Tương tự, giống như, na ná
相似
xiāng sì
Tương tự, giống nhau
Tiếng Anh
analogously
Tương tự
AI
1
Tương tự
1
Tương tự
1
Tương tự