amueblado
C2tính từ (adjective)
/amweˈblado/
Nghĩa chính
- Trang bị nội thấttính từfurnished
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amuebladoDạng gốc (base form)
- amuebladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- amuebladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- amuebladaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apartamento amueblado | Căn hộ đầy đủ tiện nghi | |
| tener la cabeza bien amuebladađộng từ | động từ | Có một cái đầu tốt trên vai |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh