Dịch

amueblado

C2tính từ (adjective)
/amweˈblado/

Nghĩa chính

  1. Trang bị nội thấttính từfurnished

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amuebladoDạng gốc (base form)
  2. amuebladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. amuebladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. amuebladaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

apartamento amuebladoCăn hộ đầy đủ tiện nghi
tener la cabeza bien amuebladađộng từCó một cái đầu tốt trên vai

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI