Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amoxicilina
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/amoɡsisiˈlina/
Nghĩa chính
1
Amoxicillin (kháng sinh)
danh từ
amoxicillin (antibiotic)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amoxicilina
Dạng gốc
(base form)
amoxicilina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
amoxicillin
Loại kháng sinh beta-lactam có phổ kháng khuẩn vừa phải, có công thức C₁₆H₁₉N₃O₅S, có liên quan chặt chẽ với ampicillin
AI
1
Amoxicillin (kháng sinh)
1
Amoxicillin (kháng sinh)
1
Amoxicillin (kháng sinh)