Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amorío
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/amoˈɾio/
Nghĩa chính
1
Mối quan hệ hời hợt; một cú ném
danh từ
a superficial relationship; a fling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amorío
Dạng gốc
(base form)
amorío
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mối quan hệ hời hợt
1
Mối quan hệ hời hợt
1
Mối quan hệ hời hợt