Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amonite
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/amoˈnite/
Nghĩa chính
1
Ammonit (động vật thân mềm đã tuyệt chủng)
danh từ
ammonite (extinct cephalopod)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amonite
Dạng gốc
(base form)
amonite
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ammonite
Cúc đá
Ammonite
Người bản địa hoặc cư dân của Ammon
AI
1
Ammonit (động vật thân mềm đã tuyệt chủng)
1
Ammonit (động vật thân mềm đã tuyệt chủng)
1
Ammonit (động vật thân mềm đã tuyệt chủng)