amnios
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈamnjos/
Nghĩa chính
- Màng ốidanh từamnion
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agua del amniosdanh từ | danh từ | Nước ối |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agua del amniosdanh từ | danh từ | Nước ối |