Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amniocentesis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chọc ối
danh từ
amniocentesis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
amniocentesis
Sự chọc ối
AI
1
Chọc ối
1
Chọc ối
1
Chọc ối