Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amigdalitis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/amiɡdaˈlitis/
nguồn
Nghĩa chính
1
Viêm amidan; viêm họng liên cầu khuẩn
danh từ
tonsilitis; strep throat
AI
1
Viêm amidan
1
Viêm amidan
1
Viêm amidan