Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
americio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ameˈɾisjo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ameriđi
danh từ
americium
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
americium
Amerixi, Ameriđi
AI
1
Ameriđi
1
Ameriđi
1
Ameriđi