Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ambliopía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhược thị (mờ hoặc mờ thị lực)
danh từ
amblyopia (dimness or blurring of the eyesight)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ambliopía
Dạng gốc
(base form)
ambliopía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
amblyopia
Mờ hoặc mờ thị lực do lỗi truyền tín hiệu đến não từ một mắt bình thường khỏe mạnh
AI
1
Nhược thị (mờ hoặc mờ thị lực)
1
Nhược thị (mờ hoặc mờ thị lực)
1
Nhược thị (mờ hoặc mờ thị lực)