Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amarillez
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/amaɾiˈʃes/
Nghĩa chính
1
Độ vàng
danh từ
yellowness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amarillez
Dạng gốc
(base form)
amarille
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
yellowness
Trạng thái, chất lượng hoặc mức độ có màu vàng
AI
1
Độ vàng
1
Độ vàng
1
Độ vàng