amargar
C2động từ (verb)
/amaɾˈɡaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm cay đắng; cay đắngđộng từto make bitter; embitter
- Trở nên cay đắngđộng từto go bitter, get bitter
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể amargarDanh động từ amargandoPhân từ amargado
| Presente | |
|---|---|
| yo | amargo |
| tú | amargas |
| él/ella/Ud. | amarga |
| nosotros | amargamos |
| vosotros | amargáis |
| ellos/Uds. | amargan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a nadie le amarga un dulcecụm từ | cụm từ | Một cái gì đó tốt hơn là không có gì |
| la verdad amargacụm từ | cụm từ | Sự thật đau lòng |