Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ama de gobierno
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quản gia; người giúp việc
danh từ
housekeeper; maid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ama de gobierno
Dạng gốc
(base form)
ama
s de gobierno
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
housekeeper
Quản gia
AI
1
Quản gia
1
Quản gia
1
Quản gia